Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "an táng" (1)

an táng
Tiếng Anh Động từbury, inter
Từ vựng của tôi
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
The remains were interred in an ammunition box.

swap_horiz Từ liên quan "an táng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "an táng" (6)

Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
We need to strengthen communication in the team.
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
The remains were interred in an ammunition box.
Chúng ta cần tăng cường phòng, chống dịch bệnh.
We need to strengthen disease prevention and combat.
Thi hài cố lãnh tụ sẽ được an táng tại Mashhad.
The late leader's remains will be interred in Mashhad.
Thi hài cố lãnh tụ sẽ được an táng.
The late leader's remains will be interred.
Luật cũng tạo điều kiện cho người dân tăng khả năng vay thế chấp.
The law also makes it easier for people to increase their mortgage borrowing capacity.